Du học

Du Học Hàn Quốc Tại Đà Nẵng

Hệ tiếng Hàn D-4, đại học D-2 – liên kết trường Top uy tín, hỗ trợ 'visa thẳng', học bổng và ký túc xá. Tư vấn trực tiếp tại văn phòng Đà Nẵng.

Vì sao chọn TNS GROUP

Vì Sao Chọn Du Học Hàn Tại TNS GROUP

🇰🇷

Trường Top liên kết

Semyung, Dongguc, Kyonggi, Bucheon… – học bổng & ký túc xá.

🎫

Visa thẳng Top 1%

Miễn phỏng vấn với các trường Top 1% – tỷ lệ đậu cao.

💼

Việc làm thêm hợp pháp

20 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ.

Cẩm nang

Bài Viết Về Du Học Hàn Quốc

Kinh nghiệm, chi phí, visa và lộ trình mới nhất.

Đối tác giáo dục

Trường Hàn Quốc Liên Kết

Học phí, ngưỡng điểm GPA và yêu cầu TOPIK của từng trường — cập nhật cho kỳ tuyển sinh 2026. Học viên TNS GROUP tại Đà Nẵng nộp hồ sơ trực tiếp qua các trường này.

🇰🇷 Hàn QuốcTOP 1

Đại học Semyung

💰 4.400.000 KRW / năm
  • Tốt nghiệp cấp 3 hoặc CĐ-ĐH không quá 3 năm
  • Điểm TB GPA > 7.5
  • Không có người nhà BHP tại Hàn
🇰🇷 Hàn QuốcTOP 3

Cao đẳng Hyejeon

💰 4.400.000 KRW / năm
  • Tốt nghiệp cấp 3 hoặc CĐ-ĐH không quá 3 năm
  • Điểm TB GPA > 6.0
  • Không có người nhà BHP tại Hàn
🇰🇷 Hàn QuốcTOP 1

Đại học Dongguk

💰 4.650.000 KRW / kỳ
  • Tốt nghiệp cấp 3 hoặc CĐ-ĐH không quá 3 năm
  • Điểm TB GPA > 6.5
  • Có bằng TOPIK 4 trở lên
🇰🇷 Hàn QuốcTOP 3

Đại học Bucheon

💰 3.500.000 KRW / kỳ
  • Điểm TB GPA > 6.5
  • Có bằng TOPIK 3 trở lên
  • Không có người nhà BHP tại Hàn
🇰🇷 Hàn QuốcTOP 2

Đại học Kyonggi

💰 5.600.000 KRW / năm
  • Điểm TB GPA > 7.0
  • Chưa rớt visa D-4 lần nào
  • Không có người nhà BHP tại Hàn
🇰🇷 Hàn QuốcKỹ thuật

Đại học kỹ thuật Daelim

💰 Liên hệ
  • Đào tạo kỹ thuật chuyên sâu
  • Học bổng & ký túc xá cho sinh viên

Cẩm nang

Những Câu Hỏi Thường Gặp Nhất

Trả lời thẳng, kèm con số. Chưa rõ chỗ nào, gọi hotline hoặc ghé văn phòng Đà Nẵng.

Du học Hàn Quốc nên chọn visa D-4 hay D-2?

Trả lời thẳng: chưa có chứng chỉ tiếng thì đi D-4-1, đã đủ chuẩn TOPIK/IELTS thì vào thẳng D-2. Phần lớn học sinh vừa tốt nghiệp THPT bắt đầu từ D-4 rồi chuyển lên D-2 — đó là đường phổ biến, không phải đường vòng.

D-4-1 là visa học tiếng tại viện ngôn ngữ trực thuộc một trường đại học, học 6 tháng đến 2 năm, không cần TOPIK đầu vào. D-2 là visa chính quy, chia thành D-2-2 (đại học) và D-2-3 (thạc sĩ).

Tiêu chíD-4-1 (Hệ tiếng)D-2 (Chính quy)
TOPIK đầu vàoKhông yêu cầuD-2-2: TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5–6.0
D-2-3: TOPIK 4
Thời gian học6 tháng – 2 nămTheo chương trình (3–4 năm ĐH)
Chứng minh tài chính~10.000 USD~20 triệu KRW (~15.000 USD)
Làm thêmKhông trong 6 tháng đầu, sau đó tối đa 20h/tuầnTối đa ~20h/tuần (đủ điều kiện tiếng)
Điều kiện duy trìĐạt TOPIK 2 + lên lớp ≥ 90%Bảo đảm điểm số và tiến độ tín chỉ

Khác biệt lớn nhất về tiền không nằm ở học phí mà ở chứng minh tài chính: D-2 đòi cao hơn D-4 khoảng 5.000 USD. Khác biệt lớn nhất về thời gian: đi D-4 nghĩa là thêm 6 tháng đến 2 năm học tiếng trước khi bắt đầu tính tín chỉ chuyên ngành.

Cố ép vào D-2 khi chưa đủ tiếng không tiết kiệm được thời gian — hồ sơ đơn giản là không đủ điều kiện nộp. Ngược lại, nếu bạn đã có TOPIK 4 và muốn học thạc sĩ, đi vòng qua hệ tiếng là mất không một đến hai năm. Chi tiết từng nhánh nằm trong bài so sánh visa D-4 và D-2 năm 2026.

Du học Hàn Quốc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

Trả lời thẳng: D-4 khoảng 10.000 USD, D-2 khoảng 20 triệu KRW (~15.000 USD).

Nhưng con số không phải phần khiến hồ sơ trượt. Phần khiến hồ sơ trượt là thời điểm: khoản này thường cần nằm trong sổ tiết kiệm trước khi nộp hồ sơ ít nhất khoảng 6 tháng.

Nghĩa là nếu hôm nay bạn mới mở sổ, kỳ nhập học sớm nhất của bạn không phải kỳ gần nhất mà là kỳ sau nữa. Đây là lý do nên mở sổ tiết kiệm song song với việc học tiếng, không phải sau khi học xong: học tiếng mất 6–12 tháng, sổ cần 6 tháng — chạy cùng lúc thì kịp kỳ, chạy nối đuôi thì mất một năm.

Một yếu tố nữa ảnh hưởng đến độ nặng của hồ sơ tài chính là tầng trường. Theo bảng tham khảo trong bài trường Top 1% và visa thẳng, trường tầng càng cao thì hồ sơ tài chính thường càng nhẹ; trường tầng thấp hoặc ngoài danh sách bị xét chặt hơn. Danh sách phân tầng do Bộ Tư pháp Hàn Quốc cập nhật định kỳ, nên cần kiểm tra lại tại đúng thời điểm bạn nộp — bảng chỉ mang tính tham khảo.

Chi phí du học Hàn Quốc năm đầu hết bao nhiêu?

Bốn khoản chính bạn cần dự trù. Đây là các mức tham khảo, không phải báo giá:

  • Học phí hệ tiếng: khoảng 4–7 triệu KRW/năm.
  • Học phí đại học: khoảng 3.000–10.000 USD/năm (~75–250 triệu đồng), tùy ngành và trường.
  • Sinh hoạt phí Seoul: khoảng 1,3–1,8 triệu KRW/tháng (~23–32 triệu đồng).
  • Sinh hoạt phí ở tỉnh: rẻ hơn Seoul khoảng 20–40%.

Dòng cuối là dòng đáng chú ý nhất: chọn học ở tỉnh thay vì Seoul thay đổi ngân sách nhiều hơn mọi lựa chọn khác trong danh sách.

Bảng học phí từng trường nằm ngay bên trên. Lưu ý về đơn vị: Bucheon và Dongguk niêm yết theo kỳ, các trường còn lại theo năm — đừng so trực tiếp hai cột này. Số kỳ mỗi năm và cách quy đổi, vui lòng hỏi văn phòng Đà Nẵng để có con số đúng cho ngành bạn chọn.

Vậy tổng năm đầu là bao nhiêu? Với hệ tiếng, học tại một trường ở tỉnh, chi phí năm đầu vào khoảng 250–350 triệu VND. Con số này không áp dụng cho Seoul: riêng sinh hoạt phí Seoul đã 23–32 triệu/tháng, tức 276–384 triệu chỉ cho một năm ăn ở, chưa tính học phí.

Đây là chỗ nhiều bảng chi phí trên mạng gây hiểu nhầm — nêu một con số tổng mà không nói học ở đâu. Chênh lệch Seoul với tỉnh lớn hơn mọi lựa chọn khác bạn sẽ cân nhắc, nên hãy chốt vùng học trước khi lập ngân sách. Bốn trong sáu trường liên kết của chúng tôi không ở Seoul.

Điều kiện GPA và TOPIK của từng trường Hàn Quốc là gì?

Không có một ngưỡng chung. Sáu trường liên kết yêu cầu khác nhau, và khoảng cách khá rộng:

TrườngĐiểm TB (GPA)Yêu cầu khác
Cao đẳng Hyejeon> 6.0Tốt nghiệp cấp 3 hoặc CĐ-ĐH không quá 3 năm
Đại học Dongguk> 6.5TOPIK 4 trở lên
Đại học Bucheon> 6.5TOPIK 3 trở lên
Đại học Kyonggi> 7.0Chưa rớt visa D-4 lần nào
Đại học Semyung> 7.5Tốt nghiệp cấp 3 hoặc CĐ-ĐH không quá 3 năm
Đại học kỹ thuật DaelimLiên hệĐào tạo kỹ thuật chuyên sâu

Ba điều bảng này nói ra mà ít nơi nói thẳng:

  • Học lực trung bình vẫn có cửa. Khoảng cách giữa Hyejeon (6.0) và Semyung (7.5) là một điểm rưỡi — đủ để một hồ sơ trượt trường này nhưng đạt trường kia.
  • Bốn trong sáu trường yêu cầu không có người nhà bất hợp pháp tại Hàn. Đây là điều kiện loại thẳng, không phải điểm trừ. Dongguk không đặt điều kiện này nhưng đòi TOPIK 4 — tức đổi một rào cản lấy một rào cản khác.
  • Kyonggi yêu cầu chưa từng rớt visa D-4. Một lần trượt trong quá khứ đóng cửa trường này, nhưng không đóng cửa năm trường còn lại.

Nói thật ngay từ buổi tư vấn đầu tiên là cách rẻ nhất: chọn đúng trường còn nộp được, thay vì nộp trường sai rồi mất phí và mất kỳ.

Nên đi du học D-4 hay đi lao động EPS?

TNS GROUP làm cả hai mảng, nên chúng tôi trả lời câu này theo hoàn cảnh của bạn chứ không theo mảng nào có lợi hơn cho chúng tôi.

Hai con đường khác nhau ở chỗ bạn bỏ tiền ra trước hay nhận tiền về trước:

Du học D-4Đi lao động
Đầu vàoChứng minh tài chính ~10.000 USD, sổ gửi trước ~6 thángTheo yêu cầu từng đơn hàng
Thu nhập ban đầuKhông được làm thêm 6 tháng đầu; sau đó tối đa 20h/tuầnNông nghiệp thời vụ (EPS) 40–55 triệu/tháng · Nhà máy điện tử 45–60 triệu · Chế biến thủy sản 40–52 triệu · Thợ hàn – cơ khí (visa E-7) 50–70 triệu
Ràng buộcTOPIK 2 + lên lớp ≥ 90% để gia hạnTheo hợp đồng từng đơn
Kết quảBằng cấp Hàn Quốc + tiếngThu nhập ngay

Đọc bảng cho kỹ trước khi kết luận. Đơn trả cao nhất trong danh sách là thợ hàn – cơ khí, 50–70 triệu/tháng, và nó thuộc cột lao động chứ không phải cột du học — nó mang visa E-7, đúng loại visa mà nhiều người tưởng chỉ đến được bằng con đường tốt nghiệp đại học. Nó yêu cầu tay nghề. Nếu bạn đã có nghề, con đường lao động không phải lựa chọn hạng hai.

Khác biệt thật nằm ở đây: du học là bỏ tiền ra trước để đổi lấy bằng cấp và tiếng; đi lao động là nhận tiền về trước. Gia đình cần dòng tiền trong 12 tháng tới thì con đường du học D-4 — với 6 tháng đầu không được làm thêm — là một áp lực có thật, không nên xem nhẹ.

Điều chúng tôi không khẳng định ở đây: lộ trình tăng thu nhập, thời hạn hợp đồng và khả năng chuyển đổi visa về sau của từng đơn hàng. Những thứ đó thay đổi theo từng đợt tuyển và từng chính sách — hỏi trực tiếp văn phòng Đà Nẵng để lấy thông tin của đợt đang mở, đừng quyết định mười năm cuộc đời dựa trên một bảng trên web. Danh sách đơn hàng hiện có nằm ở trang việc làm Nhật Bản – Hàn Quốc.

Học ở Hàn cần đạt gì để được gia hạn visa?

Hai điều kiện, và cả hai đều đo được: đạt TOPIK cấp 2 sau khoảng 6 tháng đầu, và duy trì tỷ lệ lên lớp từ 90% trở lên. Đạt đủ hai điều này mới được gia hạn visa và mới đủ điều kiện xét lên hệ chính quy D-2.

Con số 90% nghe dễ cho đến khi bạn ghép nó với điều kiện làm thêm. Trên visa D-4, bạn không được làm thêm trong 6 tháng đầu. Sau mốc đó mới được, và tối đa 20 giờ/tuần.

Hệ quả tài chính rất cụ thể: gia đình phải chuẩn bị đủ chi phí cho ít nhất nửa năm đầu mà không trông vào bất kỳ đồng thu nhập nào từ con. Kế hoạch kiểu "sang đó đi làm rồi tự lo" không áp dụng được cho sáu tháng đầu tiên — và đây là lý do phổ biến khiến du học sinh phải đi làm quá giờ, tụt chuyên cần dưới 90%, rồi mất luôn điều kiện gia hạn.

Nói cách khác, hai điều kiện gia hạn không độc lập với nhau: chuẩn bị tài chính thiếu là nguyên nhân, tụt chuyên cần là hậu quả.

Zalo