So sánh lộ trình
Bảng so sánh dành cho phụ huynh và học sinh đang phân vân giữa Nhật Bản và Hàn Quốc. Nội dung chỉ dùng các mốc đã công bố trên website TNS: chi phí tham khảo, làm thêm hợp pháp, visa D-4/D-2, TOPIK/GPA và hướng Tokutei.
Tổng quan
Không có lựa chọn tốt nhất cho tất cả. Chọn đúng phải dựa trên học lực, tiếng, ngân sách, ngành học và mục tiêu sau tốt nghiệp.
| Tiêu chí | Nhật Bản | Hàn Quốc |
|---|---|---|
| Lộ trình phổ biến | Học tiếng Nhật/nghề/CĐ/ĐH, sau đó đi làm hoặc học tiếp; có thể tìm hiểu hướng Tokutei Ginou khi đủ điều kiện. | Hệ tiếng D-4-1 nếu chưa đủ tiếng, hoặc D-2 chính quy khi đủ TOPIK/IELTS và điều kiện trường. |
| Năng lực tiếng | Học tiếng Nhật và luyện JLPT theo lộ trình trường/hồ sơ. | D-4-1 không yêu cầu TOPIK đầu vào; D-2 thường cần TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5-6.0 tùy chương trình. |
| Làm thêm hợp pháp | Tối đa 28 giờ/tuần theo nội dung đã công bố trên trang Nhật Bản. | Khoảng 20 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ; D-4 không được làm thêm trong 6 tháng đầu. |
| Chi phí đã công bố | Học phí trường Nhật ngữ 600.000-800.000 yên/năm; hồ sơ/COE/visa/vé máy bay khoảng 30-40 triệu VND; sinh hoạt phí đổi theo vùng. | Hệ tiếng khoảng 4-7 triệu KRW/năm; đại học khoảng 3.000-10.000 USD/năm; sinh hoạt Seoul khoảng 1,3-1,8 triệu KRW/tháng, tỉnh rẻ hơn. |
| Điều cần kiểm tra kỹ | Trường, vùng học, ký túc xá, sinh hoạt phí, giấy phép làm thêm và kế hoạch sau tốt nghiệp. | GPA, TOPIK/IELTS, loại visa D-4/D-2, điều kiện duy trì visa, lịch sử visa và yêu cầu riêng của trường. |
Chọn Nhật
Chọn Hàn
Ra quyết định
Học lực, tiếng, ngân sách, lịch sử visa và mục tiêu ngành học phải được xem cùng lúc.
Không dùng một con số tổng cho mọi hồ sơ; cần tách học phí, ký túc xá, hồ sơ, visa, vé máy bay và sinh hoạt phí.
Không cam kết 100% visa. Gia đình nên yêu cầu tư vấn bằng dữ kiện và xem lại cam kết minh bạch trước khi ký.
FAQ
Nếu gia đình muốn lộ trình tiếng Nhật, trường Nhật ngữ/CĐ/ĐH, làm thêm tối đa 28 giờ/tuần và có thể tính hướng Tokutei sau này, Nhật Bản là lựa chọn đáng so sánh. Nếu muốn hệ tiếng D-4 rồi lên D-2, chú trọng TOPIK/GPA và ngành mạnh của Hàn Quốc, nên xem kỹ lộ trình Hàn Quốc.
D-4-1 là visa học tiếng, không yêu cầu TOPIK đầu vào và thường là bước đệm để lên D-2. D-2 là visa học chính quy, cần chuẩn tiếng như TOPIK hoặc IELTS tùy bậc học và chương trình.
Thông tin đã công bố trên website: Nhật Bản tối đa 28 giờ/tuần. Hàn Quốc khoảng 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ; riêng D-4 hệ tiếng không được làm thêm trong 6 tháng đầu.
Không. TNS GROUP không cam kết 100% visa. TNS cam kết tư vấn đúng điều kiện, bóc tách chi phí và nói rõ rủi ro hồ sơ trước khi nộp.
Gửi học lực, năng lực tiếng, ngân sách dự kiến và mục tiêu nghề nghiệp để TNS GROUP giúp gia đình chọn lộ trình phù hợp.