
Chi phí du học Nhật Bản 2026 hết bao nhiêu tiền?
Bóc tách từng khoản học phí, ký túc, sinh hoạt và thu nhập làm thêm — ngân sách thực tế cần chuẩn bị.
Đọc chi tiết →Du học
Trường Nhật ngữ, Cao đẳng, Đại học – học bổng & việc làm thêm hợp pháp 28 giờ/tuần, lộ trình du học → đi làm → định cư. Tư vấn trực tiếp tại văn phòng Đà Nẵng.
Vì sao chọn TNS GROUP
Liên kết trực tiếp trường Nhật ngữ, CĐ – ĐH uy tín tại Nhật Bản.
Thu nhập làm thêm 25–30 triệu/tháng giúp trang trải chi phí.
Hỗ trợ COE, visa, phỏng vấn và đồng hành đến ngày xuất cảnh.
Cẩm nang
Kinh nghiệm, chi phí, visa và lộ trình mới nhất.

Bóc tách từng khoản học phí, ký túc, sinh hoạt và thu nhập làm thêm — ngân sách thực tế cần chuẩn bị.
Đọc chi tiết →
16 ngành, SSW1 vs SSW2, điều kiện JLPT N4 và lộ trình chuyển đổi sau du học để định cư.
Đọc chi tiết →Đối tác giáo dục
Học phí, trình độ tiếng và điều kiện đầu vào của từng trường — cập nhật cho kỳ tuyển sinh 2026. Học viên TNS GROUP tại Đà Nẵng nộp hồ sơ trực tiếp qua các trường này.
Cẩm nang
Trả lời thẳng, kèm con số. Chưa rõ chỗ nào, gọi hotline hoặc ghé văn phòng Đà Nẵng.
Bài Chi phí du học Nhật Bản 2026 bóc tách năm đầu thành các nhóm khoản. Dưới đây là con số gốc, giữ nguyên đơn vị mà nguồn ghi, để bạn tự ráp ngân sách gia đình.
Vì sao mục này không đăng một con số “tổng năm đầu”? Vì khi cộng lại chính các khoản trên, kết quả không trùng với con số tổng mà bài viết nêu; và tỷ giá bài ghi (1 yên ≈ 165–175 VND), khi áp vào từng khoản tính bằng yên, lại cho biên độ khác với phần quy đổi in trong bài. Đây là ngành mà một gia đình xuống hai, ba trăm triệu — chúng tôi thà đưa bạn từng khoản gốc còn hơn đưa một con số tròn mà chính chúng tôi chưa cộng khớp.
Về dòng tiền, năm đầu là giai đoạn nặng nhất: bạn đóng học phí trọn gói một năm và lo toàn bộ chi phí hồ sơ, trong khi chưa kịp đi làm thêm để có thu nhập. Từ năm thứ hai, thu nhập làm thêm hợp pháp mới bắt đầu gánh bớt; mặt bằng lương đích đến có thể xem trước tại trang Việc làm. Hãy mang danh sách này tới văn phòng TNS GROUP ở 514 Lê Văn Hiến, Đà Nẵng để ráp theo đúng trường bạn chọn và tỷ giá ngày nộp hồ sơ.
Không có một bộ điều kiện chung cho mọi trường. Cách đọc đúng là nhìn theo từng trường trong danh sách liên kết của TNS GROUP, vì mỗi hệ đặt một ngưỡng khác nhau.
Trong danh sách liên kết của TNS, bốn trường đặt ngưỡng tiếng khác nhau: một trường Nhật ngữ ghi N5 hoặc tương đương, một trường Nhật ngữ khác không ghi ngưỡng tiếng, trường cao đẳng ghi N3 trở lên, trường đại học ghi N2 hoặc điểm EJU. Đây là dữ liệu của bốn trường cụ thể, không phải chuẩn chung cho mọi trường Nhật ngữ, cao đẳng hay đại học tại Nhật — đừng suy ra ngưỡng của trường bạn nhắm từ bốn dòng này. Dù vậy, tiếng Nhật càng chắc thì cửa càng rộng, nên lớp tiếng học tại Đà Nẵng trước ngày bay không nên bị xem là thủ tục cho có.
Hai lưu ý cần nói thẳng. Thứ nhất, “chứng minh tài chính du học” chỉ được ghi rõ ở dòng Học viện Nhật ngữ Tokyo trong danh sách này. Điều đó không có nghĩa các trường còn lại miễn yêu cầu hồ sơ tài chính, cũng không có nghĩa họ đòi mức tương tự — danh sách trên là dữ liệu liên kết của TNS, không phải văn bản tuyển sinh của trường. Hãy hỏi thẳng người tư vấn về yêu cầu tài chính của đúng trường bạn nhắm, đừng tự suy ra từ bảng.
Thứ hai, Đại học Fukuoka có học bổng cho sinh viên xuất sắc; mức học bổng và tiêu chí xét cụ thể xin liên hệ văn phòng. Học phí hai trường hệ CĐ – ĐH đều ghi là “theo ngành học”, nên chỉ khi chốt ngành mới có con số thật.
Về ngân sách đi kèm từng ngưỡng, xem thêm bài Chi phí du học Nhật Bản 2026. Nếu đích cuối là đi làm tại Nhật, hãy đọc ngược từ yêu cầu tuyển dụng ở trang Việc làm rồi mới chọn hệ trường.
Du học sinh tại Nhật được làm thêm hợp pháp tối đa 28 giờ mỗi tuần. Đây là trần cứng, không phải mục tiêu: phải xin giấy phép làm thêm hợp pháp trước khi đi làm, và làm vượt quy định có thể bị xử lý vi phạm, thậm chí trục xuất. Một suất du học hàng trăm triệu đổ đi vì vài giờ vượt trần là cái giá không đáng.
Mức thu nhập TNS GROUP nêu cho việc làm thêm là 25–30 triệu đồng/tháng. Cần nói rõ: đây là con số chung, không phải số riêng của Tokyo hay của Fukuoka. Chúng tôi không có dữ liệu thu nhập tách theo từng vùng, nên sẽ không dựng ra một bảng như vậy.
Thứ có tách theo vùng là cơ hội việc làm thêm, theo bảng so sánh trong bài chi phí:
| Vùng | Cơ hội việc làm thêm |
|---|---|
| Tokyo | Rất nhiều |
| Osaka | Nhiều |
| Tỉnh lẻ (Fukuoka…) | Khá (ít cạnh tranh) |
Bảng chỉ so sánh cơ hội việc làm thêm. Mức 25–30 triệu/tháng nói ở trên là con số chung, không gắn với riêng vùng nào trong bảng này.
Đọc bảng này cùng phần sinh hoạt phí ở mục trên sẽ ra một đánh đổi thật: thành phố lớn nhiều việc hơn nhưng tiền thuê nhà và sinh hoạt cũng cao hơn; tỉnh lẻ ít cạnh tranh và chi phí sống thấp hơn, nhưng số lượng cơ hội mỏng hơn. Không có phương án đúng cho tất cả, và chúng tôi không hứa thu nhập làm thêm sẽ đủ bù chi phí của bạn — điều đó phụ thuộc trường, vùng, sức khỏe và lịch học của từng người. Chi tiết theo vùng nằm trong bài Chi phí du học Nhật Bản 2026.
Trong lộ trình ba giai đoạn phía trên, việc làm thêm chỉ nằm ở giai đoạn học tiếng tại Nhật. Nó là công cụ giảm gánh nặng, không phải mục đích của chuyến đi; thu nhập thật sự đến từ giai đoạn đi làm sau tốt nghiệp — xem mặt bằng lương các đơn thực tập sinh và kỹ sư Nhật Bản tại trang Việc làm, hoặc trao đổi trực tiếp tại văn phòng Đà Nẵng.
Sau khóa tiếng hoặc sau khi tốt nghiệp tại Nhật, có hai cửa thường gặp — và chúng đòi hỏi những thứ rất khác nhau.
Cửa thứ nhất: Tokutei Ginou (特定技能 – Kỹ năng đặc định), tư cách lưu trú dạng visa lao động do Chính phủ Nhật ban hành từ tháng 4/2019. Người có visa này làm việc toàn thời gian như lao động chính thức, hưởng lương ngang người Nhật cùng vị trí và có đầy đủ chế độ bảo hiểm. Điều kiện gồm hai phần: tiếng Nhật tối thiểu JLPT N4 hoặc JFT-Basic mức A2, và đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành bạn đăng ký. Riêng người đã hoàn thành chương trình Thực tập kỹ năng (TTS) ba năm cùng ngành thì được miễn cả hai kỳ thi. Tính đến 2026 chương trình đã mở rộng lên 16 ngành, và Chính phủ Nhật đặt mục tiêu tiếp nhận tới 820.000 lao động trong giai đoạn 2024–2029. Chi tiết từng ngành nằm ở bài Tokutei Ginou là gì.
Cửa thứ hai: visa kỹ sư (Gijutsu) — nhóm đơn hàng TNS GROUP đang tuyển, với mức lương thực tế:
Đọc kỹ bốn dòng trên: chúng đặt điều kiện khác nhau. Cơ khí – chế tạo (Osaka, 40–50 triệu) ghi yêu cầu tốt nghiệp CĐ/ĐH; CNTT (Tokyo, 45–60 triệu) ghi N3 trở lên; xây dựng (Kanagawa, 38–48 triệu) ghi kinh nghiệm ưu tiên; điện – điện tử (Aichi, 42–55 triệu) ghi phỏng vấn trực tiếp. Đây là điều kiện của từng đơn hàng, không phải điều kiện của loại visa. Điều kiện cấp visa kỹ sư do phía Nhật quy định và không nằm trong dữ liệu này — hỏi thẳng người tư vấn về đúng đơn bạn nhắm.
Toàn bộ đơn hàng và điều kiện cập nhật nằm ở trang Việc làm. Nếu chưa rõ nên nhắm cửa nào, mang học lực và ngân sách gia đình tới văn phòng TNS GROUP tại Đà Nẵng để tính ngược lộ trình từ đích.
Lộ trình
Để lại thông tin – TNS GROUP sẽ liên hệ tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn.